electric guitar

/i'lektrikgi'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
electric guitar

A musician plays an electric guitar on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghita điện, đàn ghi-ta điện: Một nhạc cụ dây, về cơ bản giống với đàn ghita thông thường, nhưng sử dụng các thiết bị điện tử (như pickup) để chuyển đổi rung động của dây đàn thành tín hiệu điện. Tín hiệu này sau đó được khuếch đại phát ra âm thanh thông qua một bộ khuếch đại (amplifier). Điều này cho phép tạo ra âm thanh lớn hơn nhiều hiệu ứng âm thanh đa dạng hơn so với ghita acoustic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He saved money for months to buy his first electric guitar. (Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng để mua cây đàn ghita điện đầu tiên.)
    • The sound of an electric guitar is central to rock and roll music. (Âm thanh của đàn ghita điện trung tâm của nhạc rock and roll.)
    • She practiced playing chords on her electric guitar every day. ( ấy luyện tập chơi các hợp âm trên cây đàn ghita điện của mình mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play electric guitar": chơi đàn ghita điện.
    • He learned to play electric guitar by watching online tutorials. (Anh ấy học chơi đàn ghita điện bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.)
  • "Electric guitar solo": đoạn độc tấu ghita điện.
    • The guitarist received a huge applause after his incredible electric guitar solo. (Người chơi ghita nhận được tràng pháo tay lớn sau đoạn độc tấu ghita điện đáng kinh ngạc của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric bass (guitar) (n): Ghita bass điện, một loại ghita điện thường 4 dây, chuyên chơi phần âm trầm.
    • The band is looking for someone who can play electric bass. (Ban nhạc đang tìm người có thể chơi ghita bass điện.)
  • Acoustic guitar (n): Ghita acoustic, đàn ghita thùng, tạo âm thanh tự nhiên từ thùng đàn không cần khuếch đại điện.
    • For campfire songs, an acoustic guitar is more practical than an electric guitar. (Để hát quanh đống lửa trại, đàn ghita acoustic thiết thực hơn ghita điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Solid-body guitar (n): Ghita thân đặc (một loại ghita điện phổ biến, thân đàn làm từ gỗ nguyên khối).
  • Amplified guitar (n): Ghita được khuếch đại (cách gọi nhấn mạnh vào tính năng khuếch đại âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "electric guitar".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric guitar" một cách cố định.)

electric guitar

A musician plays an electric guitar on a small stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) Ghita điện